phòng thủ

Học thuật
Thân thiện
phòng thủ

Quân đội tăng cường phòng thủ dọc biên giới.

Định nghĩa
  1. Động từ:

    • Chuẩn bị lực lượng, phương tiện bố trí để chống lại các cuộc tấn công từ bên ngoài: Hành động tổ chức, sắp xếp nhằm ngăn chặn hoặc đẩy lùi sự xâm nhập, tấn công của đối phương.
    • Giữ vững, bảo vệ một vị trí, khu vực hoặc lãnh thổ trước sự tấn công: Hành động bảo vệ để không bị chiếm đóng hoặc xâm phạm.
  2. Danh từ:

    • Hành động, tư thế hoặc chiến lược phòng thủ: Chỉ trạng thái, phương thức hoặc hệ thống được thiết lập để chống lại tấn công.
    • Khu vực, tuyến hoặc hệ thống được bố trí để phòng thủ: Chỉ địa điểm hoặc công sự được dùng vào mục đích phòng ngự.
dụ sử dụng
  • Động từ:

    • Quân đội đang tích cực phòng thủ biên giới phía Bắc. (The army is actively defending the northern border.)
    • Đội bóng đã chọn chiến thuật phòng thủ chặt chẽ để bảo vệ tỷ số. (The football team chose a tight defensive tactic to protect the score.)
  • Danh từ:

    • Tuyến phòng thủ của địch rất kiên cố. (The enemy's defensive line is very solid.)
    • Chiến lược phòng thủ thụ động tỏ ra kém hiệu quả. (The passive defense strategy proved to be less effective.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Phòng thủ thụ động": Một hình thức phòng thủ chủ yếu dựa vào công sự, che chắn, tránh hoặc chịu đựng, ít có hành động phản công chủ động.

    • Thành trì cố thủ trong phòng thủ thụ động trước cuộc vây hãm. (The fortress held out in passive defense during the siege.)
  • "Phòng thủ chủ động": Một hình thức phòng thủ kết hợp giữa việc bảo vệ lực lượng, vị trí với các đợt phản công, phản kích linh hoạt để tiêu hao sinh lực địch.

    • Tướng lĩnh đề xuất chuyển sang thế phòng thủ chủ động để giành lại thế chủ động. (The generals proposed switching to an active defense posture to regain the initiative.)
Biến thể từ gần giàng
  • Phòng ngự: Từ gần nghĩa, thường dùng thay thế cho "phòng thủ" trong nhiều ngữ cảnh quân sự thể thao.

    • Đội tuyển hàng phòng ngự vững chắc. (The team has a solid defense.)
  • Thủ (trong "công thủ"): Thành tố chỉ phần phòng thủ, đối lập với "công" (tấn công), thường dùng trong thể thao, chiến lược.

    • Trận đấu cân bằng giữa công thủ. (The match is balanced between offense and defense.)
Từ đồng nghĩa
  • Chống giữ: Hành động chống cự, giữ vững vị trí trước sự tấn công.
  • Bảo vệ: Hành động che chở, giữ gìn (nghĩa rộng hơn, bao hàm cả phòng thủ).
Từ trái nghĩa
  • Tấn công: Hành động chủ động tiến công, đánh vào đối phương.
  • Công kích: Hành động mở đợt tiến công, xung phong.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
  • "Công thành, thủ thành": (Thành ngữ) Chỉ hai mặt tấn công phòng thủ của một đội quân, thường dùng để nói về sự cân bằng chiến lược.

    • Một đội bóng mạnh phải giỏi cả công thành lẫn thủ thành. (A strong football team must be good at both attacking and defending.)
  • "Phòng thủ từ xa": Chiến lược phòng thủ ngăn chặn đối phương từ xa, không để chúng tiếp cận mục tiêu.

    • Hệ thống tên lửa được triển khai cho chiến lược phòng thủ từ xa. (The missile system is deployed for a long-range defense strategy.)
phòng thủ

Quân đội tăng cường phòng thủ dọc biên giới.

  1. Chuẩn bị lực lượng phương tiện để chống sự tấn công từ ngoài vào: Phòng thủ biên giới. Phòng thủ thụ động. Bảo vệ thường dân tránh những cuộc đánh phá của máy bay địch.

Từ chứa "phòng thủ"